Dự án của công ty bạn đặc biệt ? Hãy cùng thảo luận với chúng tôi!

Hãy chia sẻ thông tin chi tiết với chúng tôi, chuyên gia SOA sẽ liên hệ lại với công ty bạn để trao đổi trực tiếp!

"*" indicates required fields

Newsletter
This field is for validation purposes and should be left unchanged.

Sắp hoàn thành rồi!Hoàn thành bước cuối cùng để tham gia vào cuộc hành trình của chúng tôi:

"*" indicates required fields

This field is for validation purposes and should be left unchanged.

Ứng tuyển vị trí

"*" indicates required fields

Hidden
Accepted file types: jpg, gif, png, pdf, doc, docx, Max. file size: 2 MB.
Accepted file types: jpg, gif, png, pdf, doc, docx, Max. file size: 2 MB.
This field is for validation purposes and should be left unchanged.

Trong thập kỷ qua, bản đồ ngành may mặc/dệt may thế giới đang chứng kiến một cuộc đại di cư lịch sử. ‘Công xưởng thế giới’ Trung Quốc dần mất đi lợi thế chi phí, căng thẳng thương mại leo thang. Các quốc gia ASEAN như Việt Nam và Campuchia đang nổi lên như những người kế nhiệm sáng giá. Những quốc gia này đang trở thành đối tượng hưởng lợi trực tiếp nhờ lợi thế nhân công giá rẻ, các hiệp định thương mại (FTAs) chiến lược và vị trí địa lý liền kề với chuỗi cung ứng sẵn có của Trung Quốc. Nhưng liệu đây chỉ là một xu hướng nhất thời hay là một chiến lược dài hạn? Bài viết này sẽ phân tích sâu các chỉ số kinh tế và lộ trình giúp nhà đầu tư tối ưu hóa ROI trong kỷ nguyên sản xuất mới.

Tại sao Trung Quốc mất dần vị thế trong ngành may mặc?

Tỷ lệ nhập khẩu ngành may mặc từ Trung Quốc theo từng khu vực kinh tế lớn (Nguồn: UNComtrade – Tiến sĩ Sheng Lu)

Tỷ lệ nhập khẩu ngành may mặc từ Trung Quốc theo từng khu vực kinh tế lớn (Nguồn: UNComtrade – Tiến sĩ Sheng Lu)

Vị thế “công xưởng may mặc giá rẻ” từng thống trị thế giới của Trung Quốc đang bị xói mòn nghiêm trọng.

Về chi phí, từ năm 2010 đến 2024, mức lương tại các trung tâm lớn như Thượng Hải và Bắc Kinh đã tăng gần gấp đôi. Sự gia tăng này đẩy các doanh nghiệp vào tình thế phải tìm kiếm những thị trường lao động tối ưu hơn như Việt Nam hay Campuchia để duy trì tính kinh tế cho các ngành thâm dụng lao động.

Về thương mại, những rào cản thuế quan từ cuộc chiến thương mại Trung – Mỹ đã buộc các nhà sản xuất phải tìm cách “lách” qua các nước ASEAN. Với các hiệp định như EVFTA (Hiệp định Thương mại tự do giữa EU và Việt Nam), các quốc gia này trở thành cửa ngõ quan trọng để tiếp cận thị trường phương Tây một cách hiệu quả nhất về mặt chi phí.

Về quản trị rủi ro, chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng hậu đại dịch đã củng cố mạnh mẽ xu hướng này, giúp các doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro tập trung và đảm bảo tính ổn định trong những giai đoạn biến động.

Figure 2: Labour cost among selected countries since 2015 (ILO report) - china garment industry, Chi phí lao động tại một số quốc gia được chọn từ năm 2015 (Nguồn: Báo cáo của ILO)

Chi phí lao động tại một số quốc gia được chọn từ năm 2015 (Nguồn: Báo cáo của ILO)

ASEAN: Trung tâm sản xuất mới với lợi thế chi phí vượt trội

Lợi thế về chi phí nhân công của ASEAN so với Trung Quốc là vô cùng rõ rệt, định vị khu vực này thành “hub” sản xuất toàn cầu.

Năm 2024, mức lương trung bình của công nhân ngành may mặc tại Trung Quốc đạt khoảng $500–$650/tháng. Trong khi đó, tại Việt Nam và Campuchia, con số này chỉ dừng ở mức $192. Indonesia cũng là một lựa chọn cạnh tranh với mức lương $220. Thái Lan, dù cao hơn đôi chút ở mức $290, vẫn thấp hơn rất nhiều so với cấu trúc tiền lương của Trung Quốc.

Bên cạnh chi phí, ASEAN đang tập trung nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trình độ cao. Các chính phủ đã đầu tư mạnh mẽ vào các chương trình đào tạo nghề (TVET). Điển hình là trường Cao đẳng Nghề Việt – Đức tại Hà Nội – đơn vị cung cấp chương trình đào tạo thực tiễn, bám sát nhu cầu khắt khe của ngành công nghiệp. Những sáng kiến này giúp ASEAN cung cấp lực lượng lao động có kỹ năng kỹ thuật, đáp ứng yêu cầu của các tập đoàn đa quốc gia.

Figure 3: Stakeholder’s mapping (Fash455 – Dr Sheng Lu) - China garment industry, Các mối quan hệ đối tác chiến lược khu vực ASEAN ngành may mặc

Các mối quan hệ đối tác chiến lược khu vực ASEAN

Về mặt địa chính trị, ASEAN đã chủ động tham gia vào các mối quan hệ đối tác chiến lược như Khuôn khổ Kinh tế Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương (IPEF) hay Hiệp định CPTPP.

Điều này tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội cho các doanh nghiệp đặt trụ sở tại đây so với việc duy trì sản xuất tại Trung Quốc – nơi đang gặp hạn chế thương mại do những rào cản chính trị.

Việt Nam và Campuchia: những “điểm sáng” mới

Việt Nam: Thủ phủ xuất khẩu với hệ thống FTA đa dạng

Sự trỗi dậy mạnh mẽ của Việt Nam dựa trên ba trụ cột: lực lượng lao động cạnh tranh, các thỏa thuận thương mại ưu đãi và dòng vốn FDI tăng trưởng đều đặn. Các thương hiệu toàn cầu như Nike và Adidas đã chuyển dịch một phần lớn năng lực sản xuất sang Việt Nam. Điển hình là Nike hiện sản xuất hơn 50% sản lượng giày dép toàn cầu của mình tại đây.

Đến năm 2021, các nhà máy cung ứng của Nike tại Việt Nam đã tạo ra gần 500.000 việc làm. Các chính sách của chính phủ đang dần hướng tới việc thu hút FDI vào các phương thức sản xuất bền vững và tự động hóa thay vì chỉ gia công thô.

Figure 4: Evolution of Vietnam’s garment exports VS China (OTEXA) - China's garment industry, Diễn biến xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam so với Trung Quốc (Nguồn: OTEXA)

Diễn biến xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam so với Trung Quốc (Nguồn: OTEXA)

Campuchia: Lựa chọn tối ưu về chi phí nhân công

Mặc dù quy mô nhỏ hơn, nhưng Campuchia là một phương án thay thế khả thi cho các nhà sản xuất đang tìm kiếm sự tối ưu tuyệt đối về chi phí. Những “ông lớn” như H&M đã tận dụng lợi thế này để đặt các căn cứ cung ứng chiến lược.

Tuy nhiên, nhà đầu tư cần lưu ý những thách thức về hạ tầng và sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu. Hiện nay, các Đặc khu kinh tế (SEZ) như Manhattan SEZ (MSEZ) tại Bavet (gần biên giới Việt Nam) đang giúp Campuchia dần hoàn thiện mạng lưới sản xuất của mình.

Figure 5: GFS CAGR, 2020-2019 (ILO report) - China's garment industry

Tốc độ tăng trưởng kép hàng năm của GFS, giai đoạn 2010-2019 (Nguồn: Báo cáo của ILO)

Những rủi ro và thách thức chiến lược khi đầu tư vào ASEAN

Sự chuyển dịch này không chỉ mang lại dòng vốn mà còn tạo ra một “vòng lặp tích cực” cho kinh tế ASEAN: FDI thúc đẩy việc làm, nâng cao kỹ năng lao động, từ đó tăng năng suất, tăng mức sống và thúc đẩy tiêu dùng nội địa.

Tuy nhiên, bài toán ly hương là một hồi chuông cảnh báo. Tại Campuchia, việc lao động rời bỏ nông nghiệp để gia nhập các nhà máy may mặc đô thị đang đe dọa sự bền vững của ngành nông nghiệp, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt lương thực và tăng giá thực phẩm.

Fig 6: SDG score overview for selected countries (SDGindex.org) - China's garment industry

Tổng quan điểm số SDG của một số quốc gia (Nguồn: SDGIndex.org)

Các rủi ro và thách thức dài hạn:

  • Sự “đối đầu” giữa Việt Nam, Campuchia, Indonesia và Thái Lan trong việc thu hút hợp đồng có thể dẫn đến tình trạng dư thừa năng suất và áp lực giảm lương.
  • Các chính phủ cần đảm bảo luật pháp theo kịp tốc độ phát triển của ngành may mặc để bảo vệ quyền lợi người lao động.
  • Để không rơi vào “bẫy thu nhập trung bình”, các nước cần đầu tư mạnh vào tự động hóa, công nghệ và thiết kế thay vì chỉ may mặc cơ bản.
  • Nhà đầu tư hiện nay coi trọng điểm số ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị). Việc áp dụng sản xuất xanh sẽ là yếu tố quyết định để ASEAN trở thành điểm đến bền vững cho hoạt động thuê ngoài.
Fig 7: ASEAN strengths mapping - China's garment industry

Bản đồ các thế mạnh của ASEAN.

Lời kết

Với các nhà đầu tư táo bạo, bùng nổ ngành may mặc/dệt may ASEAN là một điểm khởi đầu chiến lược với Việt Nam, là “trái tim”. Việt Nam hội tụ đủ các yếu tố: chi phí cạnh tranh, thỏa thuận thương mại và uy tín về quy mô sản xuất.

Lời khuyên chiến lược: Hãy áp dụng cách tiếp cận thị trường kép. Sử dụng Việt Nam như một bàn đạp để thiết lập quy trình ổn định, sau đó mở rộng sang Campuchia khi cơ sở hạ tầng tại đây dần chín muồi.

Bằng cách ưu tiên Việt Nam làm “thành trì” ban đầu và theo dõi sát sao sự sẵn sàng của Campuchia, nhà đầu tư có thể tối đa hóa ROI, đa dạng hóa rủi ro và dẫn đầu trong thị trường may mặc/dệt may toàn cầu đang biến chuyển không ngừng.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Việc lựa chọn phụ thuộc vào chiến lược của doanh nghiệp.

Việt Nam phù hợp cho các doanh nghiệp cần quy mô lớn, nhân lực có kỹ năng và tận dụng các hiệp định thương mại như EVFTA, CPTPP.

Trong khi đó, Campuchia là lựa chọn tối ưu về chi phí cho các phân khúc may mặc cơ bản nhờ mức lương công nhân cực kỳ cạnh tranh và sự hỗ trợ từ các Đặc khu kinh tế (SEZ).

Năm 2024, mức lương trung bình tại Trung Quốc đạt khoảng $500 – $650/tháng. Trong khi đó, mức lương tại các nước ASEAN thấp hơn đáng kể: Việt Nam và Campuchia khoảng $192, Indonesia khoảng $220 và Thái Lan khoảng $290. Điều này giúp các doanh nghiệp tại ASEAN giảm đáng kể chi phí vận hành.

Các nhà đầu tư cần đối mặt với ba rủi ro chính:

  • Sự cạnh tranh gay gắt về nguồn đơn hàng giữa các quốc gia nội vùng.
  • Áp lực về các tiêu chuẩn lao động và điểm số ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị).
  • Sự thiếu hụt lao động nông nghiệp do hiện tượng di dân ra thành thị (rural exodus), có thể gây mất cân bằng kinh tế địa phương.
Chia sẻ bài viết
Quay về